Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Azerbaijan Manat (AZN) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Azerbaijan Manat và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Old Azerbaijan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AZM YER
coinmill.com
2000 0.005
5000 0.005
10,000 0.015
20,000 0.030
50,000 0.070
100,000 0.145
200,000 0.285
500,000 0.715
1,000,000 1.430
2,000,000 2.860
5,000,000 7.145
10,000,000 14.290
20,000,000 28.575
50,000,000 71.440
100,000,000 142.885
200,000,000 285.770
500,000,000 714.425
AZM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
YER AZM
coinmill.com
0.005 3500
0.010 7000
0.020 14,000
0.050 34,990
0.100 69,990
0.200 139,970
0.500 349,930
1.000 699,860
2.000 1,399,730
5.000 3,499,320
10.000 6,998,640
20.000 13,997,280
50.000 34,993,190
100.000 69,986,380
200.000 139,972,770
500.000 349,931,920
1000.000 699,863,850
YER tỷ lệ
7 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ