Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


BAM BGL
coinmill.com
1.0 1000
2.0 2000
5.0 5000
10.0 10,010
20.0 20,010
50.0 50,030
100.0 100,060
200.0 200,120
500.0 500,300
1000.0 1,000,590
2000.0 2,001,180
5000.0 5,002,960
10,000.0 10,005,920
20,000.0 20,011,840
50,000.0 50,029,610
100,000.0 100,059,220
200,000.0 200,118,440
BAM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
BGL BAM
coinmill.com
1000 1.0
2000 2.0
5000 5.0
10,000 10.0
20,000 20.0
50,000 50.0
100,000 100.0
200,000 200.0
500,000 499.5
1,000,000 999.5
2,000,000 1999.0
5,000,000 4997.0
10,000,000 9994.0
20,000,000 19,988.0
50,000,000 49,970.5
100,000,000 99,941.0
200,000,000 199,881.5
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ