Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Bytecoin (BCN) (BCN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bytecoin (BCN) và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bytecoin (BCN). Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Bytecoin (BCN)s để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bytecoin (BCN) là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu BCN có thể được viết BCN. Tỷ giá hối đoái the Bytecoin (BCN) cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Bảy 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BCN có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


BCN PTE
coinmill.com
2000 145.15
5000 362.85
10,000 725.70
20,000 1451.45
50,000 3628.60
100,000 7257.20
200,000 14,514.45
500,000 36,286.10
1,000,000 72,572.20
2,000,000 145,144.45
5,000,000 362,861.10
10,000,000 725,722.20
20,000,000 1,451,444.40
50,000,000 3,628,611.05
100,000,000 7,257,222.05
200,000,000 14,514,444.15
500,000,000 36,286,110.35
BCN tỷ lệ
28 tháng Bảy 2023
PTE BCN
coinmill.com
100.00 1380
200.00 2760
500.00 6890
1000.00 13,780
2000.00 27,560
5000.00 68,900
10,000.00 137,790
20,000.00 275,590
50,000.00 688,970
100,000.00 1,377,940
200,000.00 2,755,880
500,000.00 6,889,690
1,000,000.00 13,779,380
2,000,000.00 27,558,750
5,000,000.00 68,896,890
10,000,000.00 137,793,770
20,000,000.00 275,587,540
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ