Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Taka Bangladesh (BDT) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


BDT BGL
coinmill.com
0.01 1040
0.01 2090
0.02 4180
0.05 10,440
0.10 20,880
0.20 41,770
0.50 104,410
1.00 208,830
2.00 417,650
5.00 1,044,140
10.00 2,088,270
20.00 4,176,550
50.00 10,441,370
100.00 20,882,740
200.00 41,765,480
500.00 104,413,700
1000.00 208,827,400
BDT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
BGL BDT
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.01
5000 0.02
10,000 0.05
20,000 0.10
50,000 0.24
100,000 0.48
200,000 0.96
500,000 2.39
1,000,000 4.79
2,000,000 9.58
5,000,000 23.94
10,000,000 47.89
20,000,000 95.77
50,000,000 239.43
100,000,000 478.86
200,000,000 957.73
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ