Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Taka Bangladesh (BDT) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


BDT BGL
coinmill.com
100.00 1410
200.00 2820
500.00 7060
1000.00 14,120
2000.00 28,240
5000.00 70,600
10,000.00 141,210
20,000.00 282,410
50,000.00 706,030
100,000.00 1,412,060
200,000.00 2,824,120
500,000.00 7,060,300
1,000,000.00 14,120,590
2,000,000.00 28,241,190
5,000,000.00 70,602,970
10,000,000.00 141,205,950
20,000,000.00 282,411,900
BDT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
BGL BDT
coinmill.com
1000 70.82
2000 141.64
5000 354.09
10,000 708.19
20,000 1416.37
50,000 3540.93
100,000 7081.85
200,000 14,163.71
500,000 35,409.27
1,000,000 70,818.55
2,000,000 141,637.09
5,000,000 354,092.73
10,000,000 708,185.46
20,000,000 1,416,370.93
50,000,000 3,540,927.32
100,000,000 7,081,854.64
200,000,000 14,163,709.27
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ