Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Taka Bangladesh (BDT) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


BDT TMM
coinmill.com
0.01 881
0.01 1762
0.02 3524
0.05 8809
0.10 17,618
0.20 35,236
0.50 88,090
1.00 176,180
2.00 352,360
5.00 880,899
10.00 1,761,798
20.00 3,523,596
50.00 8,808,990
100.00 17,617,980
200.00 35,235,959
500.00 88,089,899
1000.00 176,179,797
BDT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
TMM BDT
coinmill.com
1000 0.01
2000 0.01
5000 0.03
10,000 0.06
20,000 0.11
50,000 0.28
100,000 0.57
200,000 1.14
500,000 2.84
1,000,000 5.68
2,000,000 11.35
5,000,000 28.38
10,000,000 56.76
20,000,000 113.52
50,000,000 283.80
100,000,000 567.60
200,000,000 1135.20
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ