Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


BEF BIF
coinmill.com
20.0 1675
50.0 4187
100.0 8374
200.0 16,748
500.0 41,870
1000.0 83,740
2000.0 167,480
5000.0 418,700
10,000.0 837,400
20,000.0 1,674,800
50,000.0 4,187,001
100,000.0 8,374,002
200,000.0 16,748,003
500,000.0 41,870,008
1,000,000.0 83,740,016
2,000,000.0 167,480,033
5,000,000.0 418,700,081
BEF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BIF BEF
coinmill.com
2000 24.0
5000 59.5
10,000 119.5
20,000 239.0
50,000 597.0
100,000 1194.0
200,000 2388.5
500,000 5971.0
1,000,000 11,941.5
2,000,000 23,883.5
5,000,000 59,708.5
10,000,000 119,417.0
20,000,000 238,834.5
50,000,000 597,086.0
100,000,000 1,194,172.0
200,000,000 2,388,344.5
500,000,000 5,970,861.0
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ