Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và BitBar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitBar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitBars hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The BitBar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa.


BEF BTB
coinmill.com
20.0 4.84472
50.0 12.11179
100.0 24.22359
200.0 48.44718
500.0 121.11794
1000.0 242.23588
2000.0 484.47176
5000.0 1211.17941
10,000.0 2422.35882
20,000.0 4844.71763
50,000.0 12,111.79408
100,000.0 24,223.58816
200,000.0 48,447.17633
500,000.0 121,117.94082
1,000,000.0 242,235.88163
2,000,000.0 484,471.76326
5,000,000.0 1,211,179.40816
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
BTB BEF
coinmill.com
5.00000 20.5
10.00000 41.5
20.00000 82.5
50.00000 206.5
100.00000 413.0
200.00000 825.5
500.00000 2064.0
1000.00000 4128.0
2000.00000 8256.5
5000.00000 20,641.0
10,000.00000 41,282.0
20,000.00000 82,564.0
50,000.00000 206,410.5
100,000.00000 412,821.0
200,000.00000 825,641.5
500,000.00000 2,064,104.0
1,000,000.00000 4,128,207.5
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ