Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa.


BEF IQD
coinmill.com
20.0 500
50.0 2000
100.0 3500
200.0 7500
500.0 18,500
1000.0 37,000
2000.0 73,500
5000.0 184,500
10,000.0 368,500
20,000.0 737,000
50,000.0 1,842,500
100,000.0 3,685,500
200,000.0 7,371,000
500,000.0 18,427,000
1,000,000.0 36,854,000
2,000,000.0 73,708,000
5,000,000.0 184,270,000
BEF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
IQD BEF
coinmill.com
1000 27.0
2000 54.5
5000 135.5
10,000 271.5
20,000 542.5
50,000 1356.5
100,000 2713.5
200,000 5427.0
500,000 13,567.0
1,000,000 27,134.0
2,000,000 54,268.0
5,000,000 135,670.5
10,000,000 271,341.0
20,000,000 542,682.5
50,000,000 1,356,706.0
100,000,000 2,713,412.5
200,000,000 5,426,824.5
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ