Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BEF JPY
coinmill.com
20.0 90
50.0 226
100.0 452
200.0 904
500.0 2260
1000.0 4520
2000.0 9040
5000.0 22,599
10,000.0 45,199
20,000.0 90,397
50,000.0 225,994
100,000.0 451,987
200,000.0 903,975
500,000.0 2,259,937
1,000,000.0 4,519,875
2,000,000.0 9,039,750
5,000,000.0 22,599,375
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
JPY BEF
coinmill.com
100 22.0
200 44.0
500 110.5
1000 221.0
2000 442.5
5000 1106.0
10,000 2212.5
20,000 4425.0
50,000 11,062.5
100,000 22,124.5
200,000 44,249.0
500,000 110,622.5
1,000,000 221,245.0
2,000,000 442,490.0
5,000,000 1,106,225.5
10,000,000 2,212,450.5
20,000,000 4,424,901.0
JPY tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ