Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BEF JPY
coinmill.com
20.0 88
50.0 220
100.0 440
200.0 880
500.0 2199
1000.0 4399
2000.0 8797
5000.0 21,994
10,000.0 43,987
20,000.0 87,975
50,000.0 219,937
100,000.0 439,875
200,000.0 879,749
500,000.0 2,199,373
1,000,000.0 4,398,747
2,000,000.0 8,797,493
5,000,000.0 21,993,733
BEF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
JPY BEF
coinmill.com
100 22.5
200 45.5
500 113.5
1000 227.5
2000 454.5
5000 1136.5
10,000 2273.5
20,000 4546.5
50,000 11,367.0
100,000 22,733.5
200,000 45,467.5
500,000 113,668.5
1,000,000 227,337.5
2,000,000 454,675.0
5,000,000 1,136,687.5
10,000,000 2,273,375.0
20,000,000 4,546,750.0
JPY tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ