Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BEF JPY
coinmill.com
20.0 92
50.0 229
100.0 458
200.0 915
500.0 2289
1000.0 4577
2000.0 9154
5000.0 22,885
10,000.0 45,770
20,000.0 91,540
50,000.0 228,851
100,000.0 457,702
200,000.0 915,403
500,000.0 2,288,508
1,000,000.0 4,577,015
2,000,000.0 9,154,030
5,000,000.0 22,885,076
BEF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
JPY BEF
coinmill.com
100 22.0
200 43.5
500 109.0
1000 218.5
2000 437.0
5000 1092.5
10,000 2185.0
20,000 4369.5
50,000 10,924.0
100,000 21,848.5
200,000 43,696.5
500,000 109,241.5
1,000,000 218,483.0
2,000,000 436,966.0
5,000,000 1,092,415.0
10,000,000 2,184,830.0
20,000,000 4,369,660.0
JPY tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ