Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BEF LBP
coinmill.com
20.0 8200
50.0 20,550
100.0 41,050
200.0 82,150
500.0 205,350
1000.0 410,650
2000.0 821,350
5000.0 2,053,350
10,000.0 4,106,700
20,000.0 8,213,450
50,000.0 20,533,600
100,000.0 41,067,200
200,000.0 82,134,400
500,000.0 205,336,000
1,000,000.0 410,672,000
2,000,000.0 821,344,000
5,000,000.0 2,053,360,000
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LBP BEF
coinmill.com
10,000 24.5
20,000 48.5
50,000 122.0
100,000 243.5
200,000 487.0
500,000 1217.5
1,000,000 2435.0
2,000,000 4870.0
5,000,000 12,175.0
10,000,000 24,350.5
20,000,000 48,700.5
50,000,000 121,751.5
100,000,000 243,503.5
200,000,000 487,006.5
500,000,000 1,217,516.5
1,000,000,000 2,435,033.5
2,000,000,000 4,870,066.5
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ