Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Qatar Rian (QAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BEF QAR
coinmill.com
20.0 2
50.0 5
100.0 10
200.0 20
500.0 50
1000.0 99
2000.0 198
5000.0 496
10,000.0 991
20,000.0 1982
50,000.0 4956
100,000.0 9912
200,000.0 19,823
500,000.0 49,558
1,000,000.0 99,117
2,000,000.0 198,233
5,000,000.0 495,583
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
QAR BEF
coinmill.com
2 20.0
5 50.5
10 101.0
20 202.0
50 504.5
100 1009.0
200 2018.0
500 5044.5
1000 10,089.0
2000 20,178.0
5000 50,445.5
10,000 100,891.0
20,000 201,782.5
50,000 504,456.0
100,000 1,008,912.0
200,000 2,017,824.5
500,000 5,044,561.0
QAR tỷ lệ
26 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ