Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Steem (STEEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


BEF STEEM
coinmill.com
20.0 1.9401
50.0 4.8503
100.0 9.7005
200.0 19.4011
500.0 48.5027
1000.0 97.0054
2000.0 194.0107
5000.0 485.0268
10,000.0 970.0536
20,000.0 1940.1072
50,000.0 4850.2679
100,000.0 9700.5359
200,000.0 19,401.0718
500,000.0 48,502.6794
1,000,000.0 97,005.3588
2,000,000.0 194,010.7176
5,000,000.0 485,026.7940
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
STEEM BEF
coinmill.com
2.0000 20.5
5.0000 51.5
10.0000 103.0
20.0000 206.0
50.0000 515.5
100.0000 1031.0
200.0000 2061.5
500.0000 5154.5
1000.0000 10,308.5
2000.0000 20,617.5
5000.0000 51,543.5
10,000.0000 103,087.0
20,000.0000 206,174.0
50,000.0000 515,435.5
100,000.0000 1,030,871.0
200,000.0000 2,061,742.0
500,000.0000 5,154,354.5
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ