Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BEF XAG
coinmill.com
20.0 0.025
50.0 0.061
100.0 0.123
200.0 0.245
500.0 0.613
1000.0 1.227
2000.0 2.454
5000.0 6.134
10,000.0 12.268
20,000.0 24.537
50,000.0 61.342
100,000.0 122.683
200,000.0 245.366
500,000.0 613.415
1,000,000.0 1226.830
2,000,000.0 2453.661
5,000,000.0 6134.151
BEF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XAG BEF
coinmill.com
0.050 41.0
0.100 81.5
0.200 163.0
0.500 407.5
1.000 815.0
2.000 1630.0
5.000 4075.5
10.000 8151.0
20.000 16,302.0
50.000 40,755.5
100.000 81,511.0
200.000 163,021.5
500.000 407,554.5
1000.000 815,108.5
2000.000 1,630,217.5
5000.000 4,075,543.5
10,000.000 8,151,087.0
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ