Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BEF XAU
coinmill.com
20.0 2316.384
50.0 5790.960
100.0 11,581.920
200.0 23,163.839
500.0 57,909.598
1000.0 115,819.196
2000.0 231,638.393
5000.0 579,095.982
10,000.0 1,158,191.963
20,000.0 2,316,383.926
50,000.0 5,790,959.815
100,000.0 11,581,919.630
200,000.0 23,163,839.261
500,000.0 57,909,598.151
1,000,000.0 115,819,196.303
2,000,000.0 231,638,392.606
5,000,000.0 579,095,981.514
BEF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAU BEF
coinmill.com
5000.000 43.0
10,000.000 86.5
20,000.000 172.5
50,000.000 431.5
100,000.000 863.5
200,000.000 1727.0
500,000.000 4317.0
1,000,000.000 8634.0
2,000,000.000 17,268.5
5,000,000.000 43,170.5
10,000,000.000 86,341.5
20,000,000.000 172,683.0
50,000,000.000 431,707.5
100,000,000.000 863,414.5
200,000,000.000 1,726,829.5
500,000,000.000 4,317,073.5
1,000,000,000.000 8,634,147.5
XAU tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ