Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BEF XPD
coinmill.com
20.0 0.001
50.0 0.001
100.0 0.003
200.0 0.006
500.0 0.015
1000.0 0.029
2000.0 0.059
5000.0 0.147
10,000.0 0.294
20,000.0 0.587
50,000.0 1.468
100,000.0 2.935
200,000.0 5.870
500,000.0 14.676
1,000,000.0 29.351
2,000,000.0 58.703
5,000,000.0 146.757
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPD BEF
coinmill.com
0.001 34.0
0.002 68.0
0.005 170.5
0.010 340.5
0.020 681.5
0.050 1703.5
0.100 3407.0
0.200 6814.0
0.500 17,035.0
1.000 34,070.0
2.000 68,140.0
5.000 170,350.0
10.000 340,700.0
20.000 681,400.0
50.000 1,703,500.5
100.000 3,407,001.0
200.000 6,814,002.5
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ