Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BEF YER
coinmill.com
20.0 141.120
50.0 352.800
100.0 705.600
200.0 1411.200
500.0 3528.005
1000.0 7056.010
2000.0 14,112.020
5000.0 35,280.055
10,000.0 70,560.110
20,000.0 141,120.225
50,000.0 352,800.560
100,000.0 705,601.115
200,000.0 1,411,202.230
500,000.0 3,528,005.580
1,000,000.0 7,056,011.155
2,000,000.0 14,112,022.310
5,000,000.0 35,280,055.780
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
YER BEF
coinmill.com
200.000 28.5
500.000 71.0
1000.000 141.5
2000.000 283.5
5000.000 708.5
10,000.000 1417.0
20,000.000 2834.5
50,000.000 7086.0
100,000.000 14,172.5
200,000.000 28,344.5
500,000.000 70,861.5
1,000,000.000 141,723.0
2,000,000.000 283,446.5
5,000,000.000 708,615.5
10,000,000.000 1,417,231.5
20,000,000.000 2,834,462.5
50,000,000.000 7,086,156.5
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ