Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BEF YER
coinmill.com
20.0 140.765
50.0 351.910
100.0 703.820
200.0 1407.645
500.0 3519.110
1000.0 7038.215
2000.0 14,076.430
5000.0 35,191.075
10,000.0 70,382.150
20,000.0 140,764.300
50,000.0 351,910.755
100,000.0 703,821.510
200,000.0 1,407,643.015
500,000.0 3,519,107.540
1,000,000.0 7,038,215.080
2,000,000.0 14,076,430.160
5,000,000.0 35,191,075.400
BEF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
YER BEF
coinmill.com
200.000 28.5
500.000 71.0
1000.000 142.0
2000.000 284.0
5000.000 710.5
10,000.000 1421.0
20,000.000 2841.5
50,000.000 7104.0
100,000.000 14,208.0
200,000.000 28,416.5
500,000.000 71,040.5
1,000,000.000 142,081.5
2,000,000.000 284,163.0
5,000,000.000 710,407.5
10,000,000.000 1,420,815.0
20,000,000.000 2,841,629.5
50,000,000.000 7,104,074.0
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ