Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Botswana Pula (BWP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Botswana Pula được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pulas hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa.


BGL BWP
coinmill.com
1000 7.78
2000 15.56
5000 38.91
10,000 77.82
20,000 155.63
50,000 389.09
100,000 778.17
200,000 1556.35
500,000 3890.87
1,000,000 7781.73
2,000,000 15,563.46
5,000,000 38,908.65
10,000,000 77,817.31
20,000,000 155,634.62
50,000,000 389,086.55
100,000,000 778,173.09
200,000,000 1,556,346.19
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
BWP BGL
coinmill.com
10.00 1290
20.00 2570
50.00 6430
100.00 12,850
200.00 25,700
500.00 64,250
1000.00 128,510
2000.00 257,010
5000.00 642,530
10,000.00 1,285,060
20,000.00 2,570,120
50,000.00 6,425,310
100,000.00 12,850,610
200,000.00 25,701,220
500,000.00 64,253,060
1,000,000.00 128,506,110
2,000,000.00 257,012,230
BWP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ