Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Belarusian Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Rubles hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYN có 4 chữ số có nghĩa.


BGL BYN
coinmill.com
1000 1.74
2000 3.47
5000 8.69
10,000 17.37
20,000 34.74
50,000 86.85
100,000 173.71
200,000 347.42
500,000 868.54
1,000,000 1737.09
2,000,000 3474.17
5,000,000 8685.43
10,000,000 17,370.86
20,000,000 34,741.72
50,000,000 86,854.30
100,000,000 173,708.61
200,000,000 347,417.21
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BYN BGL
coinmill.com
2.00 1150
5.00 2880
10.00 5760
20.00 11,510
50.00 28,780
100.00 57,570
200.00 115,140
500.00 287,840
1000.00 575,680
2000.00 1,151,350
5000.00 2,878,380
10,000.00 5,756,770
20,000.00 11,513,530
50,000.00 28,783,840
100,000.00 57,567,670
200,000.00 115,135,340
500,000.00 287,838,360
BYN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ