Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Colombia Peso (COP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Colombia Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Pesos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa.


BGL COP
coinmill.com
1000 1900
2000 3700
5000 9400
10,000 18,700
20,000 37,500
50,000 93,700
100,000 187,500
200,000 374,900
500,000 937,300
1,000,000 1,874,600
2,000,000 3,749,200
5,000,000 9,373,000
10,000,000 18,746,100
20,000,000 37,492,200
50,000,000 93,730,400
100,000,000 187,460,900
200,000,000 374,921,700
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
COP BGL
coinmill.com
2000 1070
5000 2670
10,000 5330
20,000 10,670
50,000 26,670
100,000 53,340
200,000 106,690
500,000 266,720
1,000,000 533,440
2,000,000 1,066,890
5,000,000 2,667,220
10,000,000 5,334,450
20,000,000 10,668,890
50,000,000 26,672,230
100,000,000 53,344,470
200,000,000 106,688,940
500,000,000 266,722,350
COP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ