Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Algerian Dinar (DZD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Algerian Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algeria dinar hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BGL DZD
coinmill.com
1000 74.40
2000 148.80
5000 372.05
10,000 744.10
20,000 1488.20
50,000 3720.45
100,000 7440.90
200,000 14,881.80
500,000 37,204.45
1,000,000 74,408.95
2,000,000 148,817.90
5,000,000 372,044.70
10,000,000 744,089.40
20,000,000 1,488,178.80
50,000,000 3,720,447.00
100,000,000 7,440,894.00
200,000,000 14,881,788.05
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DZD BGL
coinmill.com
100.00 1340
200.00 2690
500.00 6720
1000.00 13,440
2000.00 26,880
5000.00 67,200
10,000.00 134,390
20,000.00 268,780
50,000.00 671,960
100,000.00 1,343,920
200,000.00 2,687,850
500,000.00 6,719,620
1,000,000.00 13,439,250
2,000,000.00 26,878,490
5,000,000.00 67,196,230
10,000,000.00 134,392,450
20,000,000.00 268,784,910
DZD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ