Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Algerian Dinar (DZD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Algerian Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algeria dinar hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BGL DZD
coinmill.com
1000 74.85
2000 149.75
5000 374.35
10,000 748.75
20,000 1497.45
50,000 3743.65
100,000 7487.30
200,000 14,974.65
500,000 37,436.60
1,000,000 74,873.25
2,000,000 149,746.45
5,000,000 374,366.15
10,000,000 748,732.35
20,000,000 1,497,464.65
50,000,000 3,743,661.65
100,000,000 7,487,323.25
200,000,000 14,974,646.50
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DZD BGL
coinmill.com
100.00 1340
200.00 2670
500.00 6680
1000.00 13,360
2000.00 26,710
5000.00 66,780
10,000.00 133,560
20,000.00 267,120
50,000.00 667,800
100,000.00 1,335,590
200,000.00 2,671,180
500,000.00 6,677,950
1,000,000.00 13,355,910
2,000,000.00 26,711,820
5,000,000.00 66,779,540
10,000,000.00 133,559,080
20,000,000.00 267,118,160
DZD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ