Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BGL FRK
coinmill.com
1000 5.1744
2000 10.3488
5000 25.8719
10,000 51.7438
20,000 103.4876
50,000 258.7191
100,000 517.4381
200,000 1034.8762
500,000 2587.1905
1,000,000 5174.3811
2,000,000 10,348.7621
5,000,000 25,871.9053
10,000,000 51,743.8105
20,000,000 103,487.6211
50,000,000 258,719.0527
100,000,000 517,438.1055
200,000,000 1,034,876.2110
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
FRK BGL
coinmill.com
5.0000 970
10.0000 1930
20.0000 3870
50.0000 9660
100.0000 19,330
200.0000 38,650
500.0000 96,630
1000.0000 193,260
2000.0000 386,520
5000.0000 966,300
10,000.0000 1,932,600
20,000.0000 3,865,200
50,000.0000 9,662,990
100,000.0000 19,325,980
200,000.0000 38,651,970
500,000.0000 96,629,910
1,000,000.0000 193,259,830
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ