Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BGL FRK
coinmill.com
1000 5.0694
2000 10.1387
5000 25.3468
10,000 50.6936
20,000 101.3872
50,000 253.4679
100,000 506.9358
200,000 1013.8715
500,000 2534.6789
1,000,000 5069.3577
2,000,000 10,138.7155
5,000,000 25,346.7887
10,000,000 50,693.5773
20,000,000 101,387.1546
50,000,000 253,467.8866
100,000,000 506,935.7732
200,000,000 1,013,871.5465
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
FRK BGL
coinmill.com
5.0000 990
10.0000 1970
20.0000 3950
50.0000 9860
100.0000 19,730
200.0000 39,450
500.0000 98,630
1000.0000 197,260
2000.0000 394,530
5000.0000 986,320
10,000.0000 1,972,640
20,000.0000 3,945,270
50,000.0000 9,863,180
100,000.0000 19,726,360
200,000.0000 39,452,730
500,000.0000 98,631,820
1,000,000.0000 197,263,650
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ