Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


BGL HUF
coinmill.com
1000 188
2000 376
5000 940
10,000 1880
20,000 3759
50,000 9398
100,000 18,796
200,000 37,592
500,000 93,980
1,000,000 187,960
2,000,000 375,919
5,000,000 939,798
10,000,000 1,879,596
20,000,000 3,759,193
50,000,000 9,397,982
100,000,000 18,795,965
200,000,000 37,591,929
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HUF BGL
coinmill.com
200 1060
500 2660
1000 5320
2000 10,640
5000 26,600
10,000 53,200
20,000 106,410
50,000 266,010
100,000 532,030
200,000 1,064,060
500,000 2,660,150
1,000,000 5,320,290
2,000,000 10,640,580
5,000,000 26,601,450
10,000,000 53,202,910
20,000,000 106,405,820
50,000,000 266,014,550
HUF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ