Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BGL INR
coinmill.com
1000 53.5
2000 107.0
5000 267.4
10,000 534.9
20,000 1069.8
50,000 2674.4
100,000 5348.8
200,000 10,697.6
500,000 26,743.9
1,000,000 53,487.8
2,000,000 106,975.5
5,000,000 267,438.9
10,000,000 534,877.7
20,000,000 1,069,755.4
50,000,000 2,674,388.6
100,000,000 5,348,777.1
200,000,000 10,697,554.2
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR BGL
coinmill.com
50.0 930
100.0 1870
200.0 3740
500.0 9350
1000.0 18,700
2000.0 37,390
5000.0 93,480
10,000.0 186,960
20,000.0 373,920
50,000.0 934,790
100,000.0 1,869,590
200,000.0 3,739,170
500,000.0 9,347,930
1,000,000.0 18,695,860
2,000,000.0 37,391,720
5,000,000.0 93,479,310
10,000,000.0 186,958,620
INR tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ