Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BGL INR
coinmill.com
1000 52.7
2000 105.3
5000 263.3
10,000 526.6
20,000 1053.1
50,000 2632.8
100,000 5265.6
200,000 10,531.2
500,000 26,328.0
1,000,000 52,656.1
2,000,000 105,312.1
5,000,000 263,280.4
10,000,000 526,560.7
20,000,000 1,053,121.5
50,000,000 2,632,803.7
100,000,000 5,265,607.5
200,000,000 10,531,214.9
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR BGL
coinmill.com
50.0 950
100.0 1900
200.0 3800
500.0 9500
1000.0 18,990
2000.0 37,980
5000.0 94,960
10,000.0 189,910
20,000.0 379,820
50,000.0 949,560
100,000.0 1,899,120
200,000.0 3,798,230
500,000.0 9,495,580
1,000,000.0 18,991,160
2,000,000.0 37,982,320
5,000,000.0 94,955,810
10,000,000.0 189,911,610
INR tỷ lệ
24 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ