Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


BGL IQD
coinmill.com
1000 1000
2000 1500
5000 4000
10,000 7500
20,000 15,000
50,000 37,500
100,000 75,500
200,000 150,500
500,000 376,500
1,000,000 753,000
2,000,000 1,505,500
5,000,000 3,764,000
10,000,000 7,528,500
20,000,000 15,057,000
50,000,000 37,642,000
100,000,000 75,284,000
200,000,000 150,568,000
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
IQD BGL
coinmill.com
1000 1330
2000 2660
5000 6640
10,000 13,280
20,000 26,570
50,000 66,420
100,000 132,830
200,000 265,660
500,000 664,150
1,000,000 1,328,300
2,000,000 2,656,610
5,000,000 6,641,520
10,000,000 13,283,030
20,000,000 26,566,060
50,000,000 66,415,160
100,000,000 132,830,320
200,000,000 265,660,650
IQD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ