Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


BGL IXC
coinmill.com
1000 2.699
2000 5.397
5000 13.493
10,000 26.987
20,000 53.974
50,000 134.934
100,000 269.868
200,000 539.735
500,000 1349.339
1,000,000 2698.677
2,000,000 5397.355
5,000,000 13,493.387
10,000,000 26,986.774
20,000,000 53,973.547
50,000,000 134,933.868
100,000,000 269,867.737
200,000,000 539,735.473
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
IXC BGL
coinmill.com
5.000 1850
10.000 3710
20.000 7410
50.000 18,530
100.000 37,060
200.000 74,110
500.000 185,280
1000.000 370,550
2000.000 741,100
5000.000 1,852,760
10,000.000 3,705,520
20,000.000 7,411,040
50,000.000 18,527,590
100,000.000 37,055,190
200,000.000 74,110,380
500,000.000 185,275,950
1,000,000.000 370,551,890
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ