Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BGL LBP
coinmill.com
1000 52,350
2000 104,650
5000 261,650
10,000 523,250
20,000 1,046,550
50,000 2,616,350
100,000 5,232,700
200,000 10,465,400
500,000 26,163,500
1,000,000 52,327,050
2,000,000 104,654,050
5,000,000 261,635,200
10,000,000 523,270,350
20,000,000 1,046,540,750
50,000,000 2,616,351,850
100,000,000 5,232,703,700
200,000,000 10,465,407,400
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LBP BGL
coinmill.com
50,000 960
100,000 1910
200,000 3820
500,000 9560
1,000,000 19,110
2,000,000 38,220
5,000,000 95,550
10,000,000 191,110
20,000,000 382,210
50,000,000 955,530
100,000,000 1,911,060
200,000,000 3,822,120
500,000,000 9,555,290
1,000,000,000 19,110,580
2,000,000,000 38,221,160
5,000,000,000 95,552,900
10,000,000,000 191,105,790
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ