Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BGL LKR
coinmill.com
1000 190
2000 380
5000 949
10,000 1898
20,000 3796
50,000 9491
100,000 18,981
200,000 37,962
500,000 94,906
1,000,000 189,811
2,000,000 379,623
5,000,000 949,057
10,000,000 1,898,115
20,000,000 3,796,229
50,000,000 9,490,573
100,000,000 18,981,146
200,000,000 37,962,293
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LKR BGL
coinmill.com
200 1050
500 2630
1000 5270
2000 10,540
5000 26,340
10,000 52,680
20,000 105,370
50,000 263,420
100,000 526,840
200,000 1,053,680
500,000 2,634,190
1,000,000 5,268,390
2,000,000 10,536,770
5,000,000 26,341,930
10,000,000 52,683,860
20,000,000 105,367,710
50,000,000 263,419,280
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ