Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BGL MGA
coinmill.com
1000 2567
2000 5134
5000 12,836
10,000 25,672
20,000 51,345
50,000 128,361
100,000 256,723
200,000 513,445
500,000 1,283,613
1,000,000 2,567,226
2,000,000 5,134,452
5,000,000 12,836,130
10,000,000 25,672,259
20,000,000 51,344,518
50,000,000 128,361,296
100,000,000 256,722,592
200,000,000 513,445,185
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA BGL
coinmill.com
5000 1950
10,000 3900
20,000 7790
50,000 19,480
100,000 38,950
200,000 77,910
500,000 194,760
1,000,000 389,530
2,000,000 779,050
5,000,000 1,947,630
10,000,000 3,895,260
20,000,000 7,790,510
50,000,000 19,476,280
100,000,000 38,952,550
200,000,000 77,905,100
500,000,000 194,762,760
1,000,000,000 389,525,510
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ