Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


BGL MMK
coinmill.com
1000 1200
2000 2400
5000 6050
10,000 12,100
20,000 24,200
50,000 60,550
100,000 121,100
200,000 242,200
500,000 605,500
1,000,000 1,211,000
2,000,000 2,422,000
5,000,000 6,055,000
10,000,000 12,109,950
20,000,000 24,219,950
50,000,000 60,549,850
100,000,000 121,099,700
200,000,000 242,199,450
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MMK BGL
coinmill.com
2000 1650
5000 4130
10,000 8260
20,000 16,520
50,000 41,290
100,000 82,580
200,000 165,150
500,000 412,880
1,000,000 825,770
2,000,000 1,651,530
5,000,000 4,128,830
10,000,000 8,257,660
20,000,000 16,515,320
50,000,000 41,288,290
100,000,000 82,576,580
200,000,000 165,153,160
500,000,000 412,882,890
MMK tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ