Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


BGL MNC
coinmill.com
1000 50.143
2000 100.287
5000 250.717
10,000 501.435
20,000 1002.870
50,000 2507.175
100,000 5014.349
200,000 10,028.698
500,000 25,071.746
1,000,000 50,143.492
2,000,000 100,286.984
5,000,000 250,717.459
10,000,000 501,434.918
20,000,000 1,002,869.837
50,000,000 2,507,174.592
100,000,000 5,014,349.185
200,000,000 10,028,698.370
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MNC BGL
coinmill.com
50.000 1000
100.000 1990
200.000 3990
500.000 9970
1000.000 19,940
2000.000 39,890
5000.000 99,710
10,000.000 199,430
20,000.000 398,860
50,000.000 997,140
100,000.000 1,994,280
200,000.000 3,988,550
500,000.000 9,971,380
1,000,000.000 19,942,770
2,000,000.000 39,885,540
5,000,000.000 99,713,840
10,000,000.000 199,427,680
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ