Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


BGL MNC
coinmill.com
1000 49.126
2000 98.251
5000 245.629
10,000 491.257
20,000 982.515
50,000 2456.287
100,000 4912.574
200,000 9825.148
500,000 24,562.870
1,000,000 49,125.740
2,000,000 98,251.480
5,000,000 245,628.700
10,000,000 491,257.400
20,000,000 982,514.799
50,000,000 2,456,286.998
100,000,000 4,912,573.995
200,000,000 9,825,147.991
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MNC BGL
coinmill.com
50.000 1020
100.000 2040
200.000 4070
500.000 10,180
1000.000 20,360
2000.000 40,710
5000.000 101,780
10,000.000 203,560
20,000.000 407,120
50,000.000 1,017,800
100,000.000 2,035,590
200,000.000 4,071,190
500,000.000 10,177,960
1,000,000.000 20,355,930
2,000,000.000 40,711,850
5,000,000.000 101,779,640
10,000,000.000 203,559,270
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ