Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BGL MNT
coinmill.com
1000 2068
2000 4135
5000 10,338
10,000 20,676
20,000 41,351
50,000 103,378
100,000 206,756
200,000 413,511
500,000 1,033,778
1,000,000 2,067,556
2,000,000 4,135,112
5,000,000 10,337,780
10,000,000 20,675,561
20,000,000 41,351,122
50,000,000 103,377,805
100,000,000 206,755,610
200,000,000 413,511,220
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MNT BGL
coinmill.com
2000 970
5000 2420
10,000 4840
20,000 9670
50,000 24,180
100,000 48,370
200,000 96,730
500,000 241,830
1,000,000 483,660
2,000,000 967,330
5,000,000 2,418,310
10,000,000 4,836,630
20,000,000 9,673,260
50,000,000 24,183,140
100,000,000 48,366,280
200,000,000 96,732,560
500,000,000 241,831,410
MNT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ