Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Namibia Dollar (NAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


BGL NAD
coinmill.com
1000 0.05
2000 0.05
5000 0.20
10,000 0.35
20,000 0.75
50,000 1.85
100,000 3.65
200,000 7.30
500,000 18.25
1,000,000 36.50
2,000,000 73.05
5,000,000 182.60
10,000,000 365.15
20,000,000 730.30
50,000,000 1825.75
100,000,000 3651.50
200,000,000 7303.00
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
NAD BGL
coinmill.com
0.05 1370
0.10 2740
0.20 5480
0.50 13,690
1.00 27,390
2.00 54,770
5.00 136,930
10.00 273,860
20.00 547,720
50.00 1,369,300
100.00 2,738,600
200.00 5,477,200
500.00 13,692,990
1000.00 27,385,990
2000.00 54,771,980
5000.00 136,929,940
10,000.00 273,859,880
NAD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ