Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


BGL NANO
coinmill.com
1000 0.12323
2000 0.24647
5000 0.61617
10,000 1.23235
20,000 2.46470
50,000 6.16174
100,000 12.32348
200,000 24.64697
500,000 61.61742
1,000,000 123.23484
2,000,000 246.46969
5,000,000 616.17422
10,000,000 1232.34844
20,000,000 2464.69688
50,000,000 6161.74221
100,000,000 12,323.48442
200,000,000 24,646.96885
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
NANO BGL
coinmill.com
0.20000 1620
0.50000 4060
1.00000 8110
2.00000 16,230
5.00000 40,570
10.00000 81,150
20.00000 162,290
50.00000 405,730
100.00000 811,460
200.00000 1,622,920
500.00000 4,057,290
1000.00000 8,114,590
2000.00000 16,229,180
5000.00000 40,572,940
10,000.00000 81,145,880
20,000.00000 162,291,760
50,000.00000 405,729,400
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ