Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


BGL NANO
coinmill.com
1000 0.12073
2000 0.24147
5000 0.60367
10,000 1.20734
20,000 2.41467
50,000 6.03668
100,000 12.07336
200,000 24.14671
500,000 60.36679
1,000,000 120.73357
2,000,000 241.46715
5,000,000 603.66786
10,000,000 1207.33573
20,000,000 2414.67145
50,000,000 6036.67863
100,000,000 12,073.35726
200,000,000 24,146.71451
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NANO BGL
coinmill.com
0.20000 1660
0.50000 4140
1.00000 8280
2.00000 16,570
5.00000 41,410
10.00000 82,830
20.00000 165,650
50.00000 414,140
100.00000 828,270
200.00000 1,656,540
500.00000 4,141,350
1000.00000 8,282,700
2000.00000 16,565,400
5000.00000 41,413,500
10,000.00000 82,827,000
20,000.00000 165,654,010
50,000.00000 414,135,020
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ