Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


BGL NIO
coinmill.com
1000 21.25
2000 42.45
5000 106.15
10,000 212.35
20,000 424.70
50,000 1061.75
100,000 2123.50
200,000 4247.00
500,000 10,617.45
1,000,000 21,234.90
2,000,000 42,469.85
5,000,000 106,174.60
10,000,000 212,349.20
20,000,000 424,698.40
50,000,000 1,061,746.00
100,000,000 2,123,492.00
200,000,000 4,246,983.95
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NIO BGL
coinmill.com
20.00 940
50.00 2350
100.00 4710
200.00 9420
500.00 23,550
1000.00 47,090
2000.00 94,180
5000.00 235,460
10,000.00 470,920
20,000.00 941,840
50,000.00 2,354,610
100,000.00 4,709,220
200,000.00 9,418,450
500,000.00 23,546,120
1,000,000.00 47,092,240
2,000,000.00 94,184,490
5,000,000.00 235,461,210
NIO tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ