Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BGL NVC
coinmill.com
1000 1.97768
2000 3.95536
5000 9.88840
10,000 19.77680
20,000 39.55361
50,000 98.88402
100,000 197.76804
200,000 395.53607
500,000 988.84018
1,000,000 1977.68036
2,000,000 3955.36071
5,000,000 9888.40178
10,000,000 19,776.80356
20,000,000 39,553.60712
50,000,000 98,884.01780
100,000,000 197,768.03560
200,000,000 395,536.07119
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
NVC BGL
coinmill.com
2.00000 1010
5.00000 2530
10.00000 5060
20.00000 10,110
50.00000 25,280
100.00000 50,560
200.00000 101,130
500.00000 252,820
1000.00000 505,640
2000.00000 1,011,290
5000.00000 2,528,210
10,000.00000 5,056,430
20,000.00000 10,112,860
50,000.00000 25,282,140
100,000.00000 50,564,290
200,000.00000 101,128,580
500,000.00000 252,821,440
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ