Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


BGL RON
coinmill.com
1000 2.72
2000 5.44
5000 13.61
10,000 27.22
20,000 54.44
50,000 136.11
100,000 272.22
200,000 544.44
500,000 1361.11
1,000,000 2722.22
2,000,000 5444.43
5,000,000 13,611.08
10,000,000 27,222.16
20,000,000 54,444.32
50,000,000 136,110.79
100,000,000 272,221.58
200,000,000 544,443.16
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
RON BGL
coinmill.com
5.00 1840
10.00 3670
20.00 7350
50.00 18,370
100.00 36,730
200.00 73,470
500.00 183,670
1000.00 367,350
2000.00 734,700
5000.00 1,836,740
10,000.00 3,673,480
20,000.00 7,346,960
50,000.00 18,367,390
100,000.00 36,734,780
200,000.00 73,469,560
500,000.00 183,673,900
1,000,000.00 367,347,810
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ