Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


BGL RWF
coinmill.com
1000 849
2000 1699
5000 4247
10,000 8494
20,000 16,988
50,000 42,470
100,000 84,940
200,000 169,879
500,000 424,698
1,000,000 849,397
2,000,000 1,698,794
5,000,000 4,246,984
10,000,000 8,493,968
20,000,000 16,987,936
50,000,000 42,469,840
100,000,000 84,939,679
200,000,000 169,879,359
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
RWF BGL
coinmill.com
1000 1180
2000 2350
5000 5890
10,000 11,770
20,000 23,550
50,000 58,870
100,000 117,730
200,000 235,460
500,000 588,650
1,000,000 1,177,310
2,000,000 2,354,610
5,000,000 5,886,530
10,000,000 11,773,060
20,000,000 23,546,120
50,000,000 58,865,300
100,000,000 117,730,610
200,000,000 235,461,210
RWF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ