Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BGL SEK
coinmill.com
1000 5.62
2000 11.25
5000 28.12
10,000 56.24
20,000 112.47
50,000 281.19
100,000 562.37
200,000 1124.74
500,000 2811.85
1,000,000 5623.71
2,000,000 11,247.41
5,000,000 28,118.53
10,000,000 56,237.06
20,000,000 112,474.12
50,000,000 281,185.29
100,000,000 562,370.58
200,000,000 1,124,741.16
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
SEK BGL
coinmill.com
5.00 890
10.00 1780
20.00 3560
50.00 8890
100.00 17,780
200.00 35,560
500.00 88,910
1000.00 177,820
2000.00 355,640
5000.00 889,090
10,000.00 1,778,190
20,000.00 3,556,370
50,000.00 8,890,930
100,000.00 17,781,870
200,000.00 35,563,740
500,000.00 88,909,350
1,000,000.00 177,818,690
SEK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ