Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


BGL TIX
coinmill.com
1000 134.4636
2000 268.9272
5000 672.3181
10,000 1344.6361
20,000 2689.2722
50,000 6723.1805
100,000 13,446.3610
200,000 26,892.7221
500,000 67,231.8052
1,000,000 134,463.6104
2,000,000 268,927.2209
5,000,000 672,318.0522
10,000,000 1,344,636.1044
20,000,000 2,689,272.2088
50,000,000 6,723,180.5221
100,000,000 13,446,361.0442
200,000,000 26,892,722.0885
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TIX BGL
coinmill.com
200.0000 1490
500.0000 3720
1000.0000 7440
2000.0000 14,870
5000.0000 37,180
10,000.0000 74,370
20,000.0000 148,740
50,000.0000 371,850
100,000.0000 743,700
200,000.0000 1,487,390
500,000.0000 3,718,480
1,000,000.0000 7,436,960
2,000,000.0000 14,873,910
5,000,000.0000 37,184,780
10,000,000.0000 74,369,560
20,000,000.0000 148,739,130
50,000,000.0000 371,847,820
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ