Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


BGL UNO
coinmill.com
1000 0.01073
2000 0.02147
5000 0.05367
10,000 0.10735
20,000 0.21469
50,000 0.53674
100,000 1.07347
200,000 2.14694
500,000 5.36735
1,000,000 10.73471
2,000,000 21.46942
5,000,000 53.67354
10,000,000 107.34708
20,000,000 214.69415
50,000,000 536.73538
100,000,000 1073.47076
200,000,000 2146.94151
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UNO BGL
coinmill.com
0.01000 930
0.02000 1860
0.05000 4660
0.10000 9320
0.20000 18,630
0.50000 46,580
1.00000 93,160
2.00000 186,310
5.00000 465,780
10.00000 931,560
20.00000 1,863,120
50.00000 4,657,790
100.00000 9,315,580
200.00000 18,631,150
500.00000 46,577,890
1000.00000 93,155,770
2000.00000 186,311,550
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ