Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Tether (USDT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Tether được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tether trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tethers hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Tether là tiền tệ không có nước. Ký hiệu USDT có thể được viết USDT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tether cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USDT có 5 chữ số có nghĩa.


BGL USDT
coinmill.com
1000 0.591
2000 1.182
5000 2.954
10,000 5.908
20,000 11.816
50,000 29.541
100,000 59.082
200,000 118.165
500,000 295.411
1,000,000 590.823
2,000,000 1181.646
5,000,000 2954.114
10,000,000 5908.228
20,000,000 11,816.456
50,000,000 29,541.140
100,000,000 59,082.281
200,000,000 118,164.561
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
USDT BGL
coinmill.com
0.500 850
1.000 1690
2.000 3390
5.000 8460
10.000 16,930
20.000 33,850
50.000 84,630
100.000 169,260
200.000 338,510
500.000 846,280
1000.000 1,692,550
2000.000 3,385,110
5000.000 8,462,770
10,000.000 16,925,550
20,000.000 33,851,100
50,000.000 84,627,740
100,000.000 169,255,480
USDT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ