Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Tether (USDT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Tether được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tether trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tethers hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Tether là tiền tệ không có nước. Ký hiệu USDT có thể được viết USDT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tether cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USDT có 5 chữ số có nghĩa.


BGL USDT
coinmill.com
1000 0.574
2000 1.148
5000 2.870
10,000 5.739
20,000 11.478
50,000 28.696
100,000 57.392
200,000 114.785
500,000 286.962
1,000,000 573.925
2,000,000 1147.849
5,000,000 2869.623
10,000,000 5739.245
20,000,000 11,478.490
50,000,000 28,696.226
100,000,000 57,392.452
200,000,000 114,784.905
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
USDT BGL
coinmill.com
0.500 870
1.000 1740
2.000 3480
5.000 8710
10.000 17,420
20.000 34,850
50.000 87,120
100.000 174,240
200.000 348,480
500.000 871,190
1000.000 1,742,390
2000.000 3,484,780
5000.000 8,711,950
10,000.000 17,423,890
20,000.000 34,847,790
50,000.000 87,119,470
100,000.000 174,238,940
USDT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ