Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Việt Nam Đồng (VND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


BGL VND
coinmill.com
1000 15,000
2000 29,800
5000 74,600
10,000 149,200
20,000 298,200
50,000 745,600
100,000 1,491,400
200,000 2,982,800
500,000 7,456,800
1,000,000 14,913,800
2,000,000 29,827,600
5,000,000 74,568,800
10,000,000 149,137,600
20,000,000 298,275,200
50,000,000 745,687,800
100,000,000 1,491,375,800
200,000,000 2,982,751,600
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VND BGL
coinmill.com
20,000 1340
50,000 3350
100,000 6710
200,000 13,410
500,000 33,530
1,000,000 67,050
2,000,000 134,100
5,000,000 335,260
10,000,000 670,520
20,000,000 1,341,040
50,000,000 3,352,610
100,000,000 6,705,220
200,000,000 13,410,440
500,000,000 33,526,090
1,000,000,000 67,052,180
2,000,000,000 134,104,360
5,000,000,000 335,260,910
VND tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ