Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BGL XAU
coinmill.com
1000 2388.824
2000 4777.648
5000 11,944.119
10,000 23,888.238
20,000 47,776.475
50,000 119,441.188
100,000 238,882.376
200,000 477,764.752
500,000 1,194,411.881
1,000,000 2,388,823.761
2,000,000 4,777,647.523
5,000,000 11,944,118.807
10,000,000 23,888,237.615
20,000,000 47,776,475.230
50,000,000 119,441,188.074
100,000,000 238,882,376.148
200,000,000 477,764,752.297
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAU BGL
coinmill.com
5000.000 2090
10,000.000 4190
20,000.000 8370
50,000.000 20,930
100,000.000 41,860
200,000.000 83,720
500,000.000 209,310
1,000,000.000 418,620
2,000,000.000 837,230
5,000,000.000 2,093,080
10,000,000.000 4,186,160
20,000,000.000 8,372,320
50,000,000.000 20,930,800
100,000,000.000 41,861,610
200,000,000.000 83,723,210
500,000,000.000 209,308,030
1,000,000,000.000 418,616,060
XAU tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ