Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BGL XEM
coinmill.com
1000 15.568
2000 31.137
5000 77.842
10,000 155.684
20,000 311.368
50,000 778.419
100,000 1556.838
200,000 3113.677
500,000 7784.192
1,000,000 15,568.383
2,000,000 31,136.767
5,000,000 77,841.917
10,000,000 155,683.834
20,000,000 311,367.668
50,000,000 778,419.170
100,000,000 1,556,838.340
200,000,000 3,113,676.680
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XEM BGL
coinmill.com
20.000 1280
50.000 3210
100.000 6420
200.000 12,850
500.000 32,120
1000.000 64,230
2000.000 128,470
5000.000 321,160
10,000.000 642,330
20,000.000 1,284,650
50,000.000 3,211,640
100,000.000 6,423,270
200,000.000 12,846,550
500,000.000 32,116,370
1,000,000.000 64,232,740
2,000,000.000 128,465,490
5,000,000.000 321,163,720
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ