Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


BGL XMT
coinmill.com
1000 9710
2000 19,420
5000 48,540
10,000 97,080
20,000 194,160
50,000 485,390
100,000 970,790
200,000 1,941,570
500,000 4,853,930
1,000,000 9,707,860
2,000,000 19,415,720
5,000,000 48,539,290
10,000,000 97,078,580
20,000,000 194,157,160
50,000,000 485,392,900
100,000,000 970,785,790
200,000,000 1,941,571,580
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XMT BGL
coinmill.com
10,000 1030
20,000 2060
50,000 5150
100,000 10,300
200,000 20,600
500,000 51,500
1,000,000 103,010
2,000,000 206,020
5,000,000 515,050
10,000,000 1,030,090
20,000,000 2,060,190
50,000,000 5,150,470
100,000,000 10,300,930
200,000,000 20,601,870
500,000,000 51,504,670
1,000,000,000 103,009,340
2,000,000,000 206,018,670
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ