Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BGL XPT
coinmill.com
1000 1039.002
2000 2078.004
5000 5195.009
10,000 10,390.019
20,000 20,780.038
50,000 51,950.095
100,000 103,900.190
200,000 207,800.379
500,000 519,500.949
1,000,000 1,039,001.897
2,000,000 2,078,003.795
5,000,000 5,195,009.486
10,000,000 10,390,018.973
20,000,000 20,780,037.945
50,000,000 51,950,094.863
100,000,000 103,900,189.726
200,000,000 207,800,379.452
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT BGL
coinmill.com
1000.000 960
2000.000 1920
5000.000 4810
10,000.000 9620
20,000.000 19,250
50,000.000 48,120
100,000.000 96,250
200,000.000 192,490
500,000.000 481,230
1,000,000.000 962,460
2,000,000.000 1,924,920
5,000,000.000 4,812,310
10,000,000.000 9,624,620
20,000,000.000 19,249,240
50,000,000.000 48,123,110
100,000,000.000 96,246,220
200,000,000.000 192,492,430
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ