Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BGL XPT
coinmill.com
1000 975.666
2000 1951.333
5000 4878.332
10,000 9756.664
20,000 19,513.328
50,000 48,783.320
100,000 97,566.641
200,000 195,133.281
500,000 487,833.203
1,000,000 975,666.406
2,000,000 1,951,332.812
5,000,000 4,878,332.029
10,000,000 9,756,664.058
20,000,000 19,513,328.116
50,000,000 48,783,320.289
100,000,000 97,566,640.578
200,000,000 195,133,281.156
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPT BGL
coinmill.com
1000.000 1020
2000.000 2050
5000.000 5120
10,000.000 10,250
20,000.000 20,500
50,000.000 51,250
100,000.000 102,490
200,000.000 204,990
500,000.000 512,470
1,000,000.000 1,024,940
2,000,000.000 2,049,880
5,000,000.000 5,124,700
10,000,000.000 10,249,400
20,000,000.000 20,498,810
50,000,000.000 51,247,020
100,000,000.000 102,494,050
200,000,000.000 204,988,100
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ