Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BGL YER
coinmill.com
1000 135.760
2000 271.525
5000 678.810
10,000 1357.620
20,000 2715.240
50,000 6788.100
100,000 13,576.200
200,000 27,152.400
500,000 67,881.005
1,000,000 135,762.010
2,000,000 271,524.025
5,000,000 678,810.060
10,000,000 1,357,620.115
20,000,000 2,715,240.230
50,000,000 6,788,100.575
100,000,000 13,576,201.155
200,000,000 27,152,402.305
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
YER BGL
coinmill.com
200.000 1470
500.000 3680
1000.000 7370
2000.000 14,730
5000.000 36,830
10,000.000 73,660
20,000.000 147,320
50,000.000 368,290
100,000.000 736,580
200,000.000 1,473,170
500,000.000 3,682,920
1,000,000.000 7,365,830
2,000,000.000 14,731,660
5,000,000.000 36,829,150
10,000,000.000 73,658,310
20,000,000.000 147,316,620
50,000,000.000 368,291,540
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ