Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Lép Bungari (BGN) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa.


BGN BYR
coinmill.com
1.00 1684
2.00 3367
5.00 8418
10.00 16,836
20.00 33,671
50.00 84,178
100.00 168,356
200.00 336,712
500.00 841,780
1000.00 1,683,561
2000.00 3,367,121
5000.00 8,417,803
10,000.00 16,835,606
20,000.00 33,671,212
50,000.00 84,178,030
100,000.00 168,356,061
200,000.00 336,712,121
BGN tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
BYR BGN
coinmill.com
2000 1.19
5000 2.97
10,000 5.94
20,000 11.88
50,000 29.70
100,000 59.40
200,000 118.80
500,000 296.99
1,000,000 593.98
2,000,000 1187.96
5,000,000 2969.90
10,000,000 5939.79
20,000,000 11,879.58
50,000,000 29,698.96
100,000,000 59,397.92
200,000,000 118,795.84
500,000,000 296,989.61
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ