Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Lép Bungari (BGN) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.


BGN BYR
coinmill.com
1.00 192
2.00 385
5.00 962
10.00 1925
20.00 3849
50.00 9624
100.00 19,247
200.00 38,495
500.00 96,236
1000.00 192,473
2000.00 384,946
5000.00 962,364
10,000.00 1,924,729
20,000.00 3,849,458
50,000.00 9,623,645
100,000.00 19,247,289
200,000.00 38,494,579
BGN tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
BYR BGN
coinmill.com
200 1.04
500 2.60
1000 5.20
2000 10.39
5000 25.98
10,000 51.96
20,000 103.91
50,000 259.78
100,000 519.55
200,000 1039.11
500,000 2597.77
1,000,000 5195.54
2,000,000 10,391.07
5,000,000 25,977.68
10,000,000 51,955.37
20,000,000 103,910.74
50,000,000 259,776.84
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ