Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Lép Bungari (BGN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


BGN TMM
coinmill.com
1.00 844
2.00 1687
5.00 4218
10.00 8437
20.00 16,873
50.00 42,183
100.00 84,366
200.00 168,732
500.00 421,831
1000.00 843,662
2000.00 1,687,324
5000.00 4,218,311
10,000.00 8,436,622
20,000.00 16,873,245
50,000.00 42,183,112
100,000.00 84,366,225
200,000.00 168,732,449
BGN tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM BGN
coinmill.com
1000 1.19
2000 2.37
5000 5.93
10,000 11.85
20,000 23.71
50,000 59.27
100,000 118.53
200,000 237.06
500,000 592.65
1,000,000 1185.31
2,000,000 2370.62
5,000,000 5926.54
10,000,000 11,853.08
20,000,000 23,706.17
50,000,000 59,265.42
100,000,000 118,530.85
200,000,000 237,061.69
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ