Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Burundi Franc (BIF) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa.


BIF BYR
coinmill.com
2000 1954
5000 4884
10,000 9769
20,000 19,537
50,000 48,844
100,000 97,687
200,000 195,375
500,000 488,437
1,000,000 976,874
2,000,000 1,953,748
5,000,000 4,884,370
10,000,000 9,768,740
20,000,000 19,537,480
50,000,000 48,843,700
100,000,000 97,687,400
200,000,000 195,374,801
500,000,000 488,437,002
BIF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
BYR BIF
coinmill.com
2000 2047
5000 5118
10,000 10,237
20,000 20,473
50,000 51,184
100,000 102,367
200,000 204,735
500,000 511,837
1,000,000 1,023,673
2,000,000 2,047,347
5,000,000 5,118,367
10,000,000 10,236,735
20,000,000 20,473,469
50,000,000 51,183,673
100,000,000 102,367,347
200,000,000 204,734,694
500,000,000 511,836,735
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ